英文字典中文字典


英文字典中文字典51ZiDian.com



中文字典辞典   英文字典 a   b   c   d   e   f   g   h   i   j   k   l   m   n   o   p   q   r   s   t   u   v   w   x   y   z       







请输入英文单字,中文词皆可:


请选择你想看的字典辞典:
单词字典翻译
monocrata查看 monocrata 在百度字典中的解释百度英翻中〔查看〕
monocrata查看 monocrata 在Google字典中的解释Google英翻中〔查看〕
monocrata查看 monocrata 在Yahoo字典中的解释Yahoo英翻中〔查看〕





安装中文字典英文字典查询工具!


中文字典英文字典工具:
选择颜色:
输入中英文单字

































































英文字典中文字典相关资料:


  • SMAS 4. 0 - Hệ thống quản lý nhà trường
    SMAS is an online school management system that streamlines administrative tasks efficiently with integrated tools
  • Hướng dẫn sử dụng SMAS
    Chức năng Tiếp nhận trong hệ thống Smas Chức năng Tiếp nhận tuyển sinh đầu cấp Chức năng Thêm mới Chức năng Import từ Excel Chức năng Hủy tiếp nhận Tab Phân lớp học sinh đầu cấp ( chưa xong) Chuyển đến lớp Đăng ký môn tự chọn môn chuyên (thêm môn chuyên) Chức năng
  • Hướng dẫn sử dụng SMAS
    Để đăng nhập vào hệ thống, người dùng nhập địa chỉ hệ thống và thực hiện những bước sau: - Bước 1: Truy cập vào địa chỉ trang - Bước 2: Nhập tên đăng nhập - Bước 3: Nhập mật khẩu - Bước 4: Kích vào nút đăng nhập = > Trường hợp 1: Nhập đúng đủ thông tin vào trường Người dùng name và Password hợp
  • SMAS
    Admin Template and Starter Kit with Angular, Angular Material Components and TailwindCSS





中文字典-英文字典  2005-2009